Máy In Hóa đơn Xprinter XP-N200H ( USB + RS232 )

Xprinter, 203Dpi, 200mm/s
1,399,000 VNĐ
Giá với số điểm: 1399000 điểm
Xprinter N200H
Còn hàng
+

Máy In Hóa đơn Xprinter XP-N200H ( USB+RS232 )

Máy in bill Xprinter N200H là model máy in hóa đơn mới mang thương hiệu Xprinter xuất xứ China. Sản phẩm được Xprinter ra mắt vào quý 3 năm 2017 với thiết kế thời trang, kẻ ngang màu xanh Blue đẹp mắt tinh tế

KHUYẾN MẠI: Khuyến mại, giá rẻ   Giá cực sock + Tặng 3 cuộn giấy in bill K80

ĐÓNG GÓI: Nguyên hộp chính hãng: 01 Máy, 01 Cable, 01 Adapter, 01 Đĩa driver, Catalogue,... - Chuẩn nhà SX

CÀI ĐẶT: Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội + Hồ Chí Minh City . Giao hàng đi Tỉnh qua chuyển phát nhanh hoặc nhà xe

BẢO HÀNH: Máy in Lỗi 1 đổi 1 trong 1 tuần. Bảo hành Chuẩn nhà sản xuất 12 tháng với máy, 6 tháng đầu in, 3 tháng adapter.

Thông số kỹ thuật:


Chiều rộng in: 76mm
Độ phân giải in: 576 chấm/ dòng (80mm)
Tốc độ in: 200mm/ s
Giao diện: COM 25C + USB
Giấy in: 79,5 ± 0,5mm × φ80mm
Khoảng cách dòng: 3,75mm
Trọng lượng: 1.04kg
Kích thước: 194.5x145x147mm (DxWxH)

Hình ảnh Xprinter N200H USB

 xprinter n200h

Xprinter XP-N200H

 

 

Printing
  Printing method Direct thermal 
  Print width  72mm 
  Column capacity 576 dots/line 512 dots/line
  Printing speed 200mm/s
  Interface USB / Lan / USB+Bluetooth
  Printing paper 79.5±0.5mm×φ80mm
  Line spacing 3.75mm (Adjustable by commands)
 

Column number

80mm paper: Font A - 42 columns or 48 columns/Font B - 56 columns or 64 columns/ 
Chinese,traditional Chinese - 21 columns or 24 columns
 

Character size

ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese,traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots)
  Cutter
  Auto cutter Partial
  Barcode Character
  Extension character 
sheet
PC347(Standard Europe)、Katakana、PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251)
  Barcode types UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128 
  Buffer
  Input buffer 64 K Bytes
  NV Flash 256k bytes
  Power
  Power adaptor Input:AC 110V/220V, 50~60Hz
  Power source Output:DC 24V/2.5A
  Cash drawer output DC 24V/1A
  Physical characteristics
  Weight 1.26 KG
  Dimensions 190×140×131 mm (D×W×H)
  Environmental Requirements
  Work environment Temperature (0~45)  humidity(10~80%)
  Storage environment Temperature(-10~60℃) humidity(10~80%)
  Reliability
  Cutter life 1million cuts
  Printer head life 100KM

 

 

Tốc độ in:
200mm/s
Độ phân giải :
203Dpi

Main features

3D support:
HD support:

Multimedia

Video playback: